Xem tất cả

partner up

A2

Ghép với một người khác để tạo thành một cặp hoặc một đội, đặc biệt cho một nhiệm vụ hay hoạt động.

Giải thích đơn giản

Tìm một người để làm việc cùng như bạn đồng hành của mình.

"partner up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tạo thành một cặp với người khác, đặc biệt để cùng làm một nhiệm vụ chung.

2

Thiết lập quan hệ hợp tác kinh doanh hoặc nghề nghiệp với ai đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ghép cặp với ai đó như một người cộng tác.

Thực sự có nghĩa là

Tìm một người để làm việc cùng như bạn đồng hành của mình.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong lớp học, nơi làm việc và thể thao. Phổ biến trong ngôn ngữ hướng dẫn: 'Partner up with the person next to you.' Cũng có thể dùng trong kinh doanh để chỉ việc thiết lập quan hệ hợp tác.

Cách chia động từ "partner up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
partner up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
partners up
he/she/it
Quá khứ đơn
partnered up
yesterday
Quá khứ phân từ
partnered up
have + pp
Dạng -ing
partnering up
tiếp diễn

Nghe "partner up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "partner up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.