1
Đặt tên cho một người, địa điểm hoặc sự vật để tôn vinh một người hoặc một thứ khác.
Đặt cho ai hoặc cái gì theo tên một người hoặc địa điểm khác, nhất là để tôn vinh; chủ yếu là tiếng Anh-Mỹ.
Gọi ai hoặc cái gì bằng tên của một người hoặc nơi chốn khác mà bạn muốn tôn vinh.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Đặt tên cho một người, địa điểm hoặc sự vật để tôn vinh một người hoặc một thứ khác.
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ. Về chức năng thì giống 'name after'. Dạng bị động 'named for' rất phổ biến trong văn nói và văn viết của Mỹ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "name for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.