Di chuyển nhẹ nhàng và bí mật trong một nơi để tránh bị chú ý.
sneak around
Di chuyển hoặc cư xử một cách lén lút, thường để giấu điều gì đó với người khác.
Đi đâu đó hoặc làm gì đó mà không để người khác biết, vì bạn đang giấu chuyện gì đó.
"sneak around" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cư xử kín đáo để che giấu một mối quan hệ, hoạt động hoặc ý định với ai đó.
Lén đến một nơi hoặc bí mật gặp ai đó, đặc biệt trong ngữ cảnh tình cảm có sự dối trá.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lén lút đi lại theo nhiều hướng quanh một nơi nào đó — nghĩa khá dễ đoán.
Đi đâu đó hoặc làm gì đó mà không để người khác biết, vì bạn đang giấu chuyện gì đó.
Thường gợi ý sự lừa dối hoặc cảm giác có lỗi. Dùng khi nói về việc giấu một mối quan hệ, gặp gỡ bí mật hoặc làm việc bị cấm. Sắc thái không tán thành.
Cách chia động từ "sneak around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sneak around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sneak around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.