Thăm dò cẩn thận ý kiến hoặc cảm xúc của ai đó về một việc.
feel out
Thăm dò cẩn thận và gián tiếp ý kiến, ý định của ai đó hoặc bản chất của một tình huống trước khi quyết định.
Cẩn thận tìm hiểu xem ai đó nghĩ gì hoặc tình huống ra sao trước khi đưa ra quyết định.
"feel out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dần đánh giá hoặc hiểu một tình huống bằng cách tiếp cận nó một cách thận trọng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lần mò ra bên ngoài - từ việc sờ để dò sang việc thăm dò xã hội hoặc ý tưởng.
Cẩn thận tìm hiểu xem ai đó nghĩ gì hoặc tình huống ra sao trước khi đưa ra quyết định.
Phổ biến trong Anh-Mỹ. Dùng trong kinh doanh, chính trị và quan hệ cá nhân. Hàm ý cách tiếp cận nhẹ nhàng, gián tiếp để thu thập thông tin. Tân ngữ có thể là người hoặc tình huống.
Cách chia động từ "feel out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "feel out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "feel out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.