Cùng cười với ai đó theo cách ấm áp, vui vẻ và cả hai đều thấy thoải mái.
laugh with
Cùng cười với người khác trong một không khí ấm áp, thân thiện và hai bên cùng chia sẻ.
Cười cùng với ai đó khi cả hai cùng thấy một điều gì đó buồn cười.
"laugh with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cùng chia sẻ một câu đùa hoặc trải nghiệm vui như một cách gắn kết.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khá rõ nghĩa: cười cùng với ai đó, ở bên họ và cùng chia sẻ một trải nghiệm.
Cười cùng với ai đó khi cả hai cùng thấy một điều gì đó buồn cười.
Điểm khác biệt chính giữa "laugh with" và "laugh at" là sự bao gồm hay loại trừ. "Laugh with" cho thấy niềm vui được chia sẻ và sự tôn trọng lẫn nhau. Cụm này thường được dạy rõ cho người học ESL vì sự khác biệt xã hội quan trọng đó.
Cách chia động từ "laugh with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "laugh with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "laugh with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.