Xem tất cả

laugh with

A2

Cùng cười với người khác trong một không khí ấm áp, thân thiện và hai bên cùng chia sẻ.

Giải thích đơn giản

Cười cùng với ai đó khi cả hai cùng thấy một điều gì đó buồn cười.

"laugh with" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cùng cười với ai đó theo cách ấm áp, vui vẻ và cả hai đều thấy thoải mái.

2

Cùng chia sẻ một câu đùa hoặc trải nghiệm vui như một cách gắn kết.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Khá rõ nghĩa: cười cùng với ai đó, ở bên họ và cùng chia sẻ một trải nghiệm.

Thực sự có nghĩa là

Cười cùng với ai đó khi cả hai cùng thấy một điều gì đó buồn cười.

Mẹo sử dụng

Điểm khác biệt chính giữa "laugh with" và "laugh at" là sự bao gồm hay loại trừ. "Laugh with" cho thấy niềm vui được chia sẻ và sự tôn trọng lẫn nhau. Cụm này thường được dạy rõ cho người học ESL vì sự khác biệt xã hội quan trọng đó.

Cách chia động từ "laugh with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
laugh with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
laughs with
he/she/it
Quá khứ đơn
laughed with
yesterday
Quá khứ phân từ
laughed with
have + pp
Dạng -ing
laughing with
tiếp diễn

Nghe "laugh with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "laugh with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.