Né một trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc cam kết bằng cách viện cớ, lừa dối hoặc dùng mánh khóe.
weasel out
Tránh trách nhiệm hoặc cam kết bằng sự ranh mãnh, không trung thực hoặc những lý do yếu ớt.
Tìm cách láu cá để né việc bạn lẽ ra phải làm.
"weasel out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thoát khỏi tình huống ngặt nghèo hoặc hoàn cảnh khó khăn bằng hành vi lắt léo hoặc lảng tránh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thoát ra như một con chồn khỏi chỗ chật — khả năng luồn lách để trốn đi là nguồn gốc của ẩn dụ.
Tìm cách láu cá để né việc bạn lẽ ra phải làm.
Sắc thái rất tiêu cực, hàm ý gian dối hoặc hèn nhát. Gần như luôn đi với 'of', như trong 'weasel out of something'. Phổ biến trong tiếng Anh không trang trọng ở Anh và Mỹ. Thường dùng trong hội thoại và báo chí.
Cách chia động từ "weasel out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "weasel out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "weasel out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.