Xem tất cả

weasel out

B2

Tránh trách nhiệm hoặc cam kết bằng sự ranh mãnh, không trung thực hoặc những lý do yếu ớt.

Giải thích đơn giản

Tìm cách láu cá để né việc bạn lẽ ra phải làm.

"weasel out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Né một trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc cam kết bằng cách viện cớ, lừa dối hoặc dùng mánh khóe.

2

Thoát khỏi tình huống ngặt nghèo hoặc hoàn cảnh khó khăn bằng hành vi lắt léo hoặc lảng tránh.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thoát ra như một con chồn khỏi chỗ chật — khả năng luồn lách để trốn đi là nguồn gốc của ẩn dụ.

Thực sự có nghĩa là

Tìm cách láu cá để né việc bạn lẽ ra phải làm.

Mẹo sử dụng

Sắc thái rất tiêu cực, hàm ý gian dối hoặc hèn nhát. Gần như luôn đi với 'of', như trong 'weasel out of something'. Phổ biến trong tiếng Anh không trang trọng ở Anh và Mỹ. Thường dùng trong hội thoại và báo chí.

Cách chia động từ "weasel out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
weasel out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
weasels out
he/she/it
Quá khứ đơn
weaseled out
yesterday
Quá khứ phân từ
weaseled out
have + pp
Dạng -ing
weaseling out
tiếp diễn

Nghe "weasel out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "weasel out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.