Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "weasel"

2 cụm động từ dùng động từ này

weasel into
C1

Chui vào một nơi, nhóm hoặc tình huống bằng cách láu cá, không trung thực hoặc thao túng.

weasel out
B2

Tránh trách nhiệm hoặc cam kết bằng sự ranh mãnh, không trung thực hoặc những lý do yếu ớt.