Cung cấp hay trao cho ai đó phẩm chất, khả năng hay ân huệ tốt đẹp, thường theo cách thiêng liêng hay may mắn.
bless someone with
Cho hay cung cấp cho ai đó một phẩm chất, khả năng hay quà tặng đáng ao ước, thường gợi ý nguồn gốc thiêng liêng hay số phận.
Cho ai đó điều tốt — thường gợi ý đó là ân huệ hay món quà từ Thượng đế hay số phận.
"bless someone with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Used ironically or sarcastically to suggest that something unwanted has been imposed on someone.
Thường dùng ở dạng bị động: 'She was blessed with a beautiful voice'. Gợi ý điều gì đó đặc biệt hoặc là món quà. Phổ biến trong ngôn ngữ tôn giáo và cũng trong tiếng Anh hằng ngày.
Cách chia động từ "bless someone with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bless someone with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bless someone with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.