Xem tất cả

bless someone with

B2

Cho hay cung cấp cho ai đó một phẩm chất, khả năng hay quà tặng đáng ao ước, thường gợi ý nguồn gốc thiêng liêng hay số phận.

Giải thích đơn giản

Cho ai đó điều tốt — thường gợi ý đó là ân huệ hay món quà từ Thượng đế hay số phận.

"bless someone with" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cung cấp hay trao cho ai đó phẩm chất, khả năng hay ân huệ tốt đẹp, thường theo cách thiêng liêng hay may mắn.

2

Used ironically or sarcastically to suggest that something unwanted has been imposed on someone.

Mẹo sử dụng

Thường dùng ở dạng bị động: 'She was blessed with a beautiful voice'. Gợi ý điều gì đó đặc biệt hoặc là món quà. Phổ biến trong ngôn ngữ tôn giáo và cũng trong tiếng Anh hằng ngày.

Cách chia động từ "bless someone with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bless someone with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
blesses someone with
he/she/it
Quá khứ đơn
blessed someone with
yesterday
Quá khứ phân từ
blessed someone with
have + pp
Dạng -ing
blessing someone with
tiếp diễn

Nghe "bless someone with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bless someone with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.