Cụm động từ với "someone"
6 cụm động từ dùng giới từ này
bless someone with
B2
Cho hay cung cấp cho ai đó một phẩm chất, khả năng hay quà tặng đáng ao ước, thường gợi ý nguồn gốc thiêng liêng hay số phận.
drop someone in it
B2
Vô tình hoặc bất cẩn nói hay làm điều gì khiến người khác gặp rắc rối.
get someone at it
C1
Khiến ai đó bắt tay ngay vào một việc và thực sự làm nó.
put someone on to
B1
Kết nối một người với người khác, nguồn lực, hoặc manh mối có thể giúp họ.
slap someone around
B2
Tát hoặc đánh một người nhiều lần bằng bàn tay mở, hoặc đối xử với ai đó một cách thô bạo và có tính bạo hành.
take someone out back
C1
Đưa ai đó tới một nơi kín đáo, hàm ý sẽ đối đầu, trừng phạt hoặc nói chuyện nghiêm túc trong bí mật.