Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "bless"

2 cụm động từ dùng động từ này

bless out
C1

Mắng hay quở trách ai đó một cách nặng nề; cách diễn đạt khu vực của Mỹ, chủ yếu ở miền Nam.

bless someone with
B2

Cho hay cung cấp cho ai đó một phẩm chất, khả năng hay quà tặng đáng ao ước, thường gợi ý nguồn gốc thiêng liêng hay số phận.