Xem tất cả

bless out

C1

Mắng hay quở trách ai đó một cách nặng nề; cách diễn đạt khu vực của Mỹ, chủ yếu ở miền Nam.

Giải thích đơn giản

La mắng ai đó một cách nặng nề. (Cách nói miền Nam nước Mỹ)

"bless out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

La mắng hay quở trách ai đó nặng nề. (Biểu thức khu vực tiếng Anh Mỹ miền Nam)

Mẹo sử dụng

Biểu thức khu vực chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ miền Nam. Không phổ biến ngoài khu vực này. Không phải cách dùng thông thường của 'bless'.

Cách chia động từ "bless out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bless out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
blesses out
he/she/it
Quá khứ đơn
blessed out
yesterday
Quá khứ phân từ
blessed out
have + pp
Dạng -ing
blessing out
tiếp diễn

Nghe "bless out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bless out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.