Xem tất cả

crow over

B2

Khoe khoang hoặc bày tỏ sự chiến thắng vĩ đại trước thất bại của người khác hoặc thành công của mình theo cách người khác thấy khó chịu.

Giải thích đơn giản

Khoe khoang to và phô trương khi bạn thắng hoặc khi thứ gì đó xảy ra sai với người khác.

"crow over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Khoe khoang to và đắc thắng về thành công hoặc thất bại của người khác, theo cách được coi là khó chịu hoặc thiếu tinh thần thể thao.

2

Bày tỏ sự hài lòng hoặc vui mừng lớn lao trước thất bại hoặc bất hạnh của người khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Như một con gà trống (crow) kêu ('over') các đối thủ — kêu to để khẳng định sự thống trị.

Thực sự có nghĩa là

Khoe khoang to và phô trương khi bạn thắng hoặc khi thứ gì đó xảy ra sai với người khác.

Mẹo sử dụng

Thường mang hàm ý tiêu cực — ngụ ý sự ăn mừng là quá mức, khó chịu hoặc thiếu tinh thần thể thao. Phép ẩn dụ đến từ con gà trống gáy đắc thắng.

Cách chia động từ "crow over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
crow over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
crows over
he/she/it
Quá khứ đơn
crowed over
yesterday
Quá khứ phân từ
crowed over
have + pp
Dạng -ing
crowing over
tiếp diễn

Nghe "crow over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "crow over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.