Khoe khoang to và đắc thắng về thành công hoặc thất bại của người khác, theo cách được coi là khó chịu hoặc thiếu tinh thần thể thao.
crow over
Khoe khoang hoặc bày tỏ sự chiến thắng vĩ đại trước thất bại của người khác hoặc thành công của mình theo cách người khác thấy khó chịu.
Khoe khoang to và phô trương khi bạn thắng hoặc khi thứ gì đó xảy ra sai với người khác.
"crow over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bày tỏ sự hài lòng hoặc vui mừng lớn lao trước thất bại hoặc bất hạnh của người khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Như một con gà trống (crow) kêu ('over') các đối thủ — kêu to để khẳng định sự thống trị.
Khoe khoang to và phô trương khi bạn thắng hoặc khi thứ gì đó xảy ra sai với người khác.
Thường mang hàm ý tiêu cực — ngụ ý sự ăn mừng là quá mức, khó chịu hoặc thiếu tinh thần thể thao. Phép ẩn dụ đến từ con gà trống gáy đắc thắng.
Cách chia động từ "crow over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "crow over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "crow over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.