Xem tất cả

shut away

B2

Cách ly một người hoặc vật bằng cách giữ họ hoặc nó ở nơi kín hoặc tách biệt, tránh xa người khác.

Giải thích đơn giản

Giữ một người hoặc vật ở nơi khép kín để họ không ra được hoặc người khác không thấy được.

"shut away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giữ một người tách biệt trong không gian riêng, tránh khỏi thế giới bên ngoài.

2

Cất hoặc giấu một đồ vật trong không gian kín, an toàn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đóng lại và giữ cách xa - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Giữ một người hoặc vật ở nơi khép kín để họ không ra được hoặc người khác không thấy được.

Mẹo sử dụng

Có thể dùng cho người (trẻ em bị tách khỏi thế giới, tù nhân, người bệnh tâm thần trong cách dùng cũ) hoặc đồ vật (đồ quý bị cất trong két). Cũng dùng phản thân: 'She shut herself away to write.' Mang sắc thái cố ý tách mình ra.

Cách chia động từ "shut away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shut away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shuts away
he/she/it
Quá khứ đơn
shut away
yesterday
Quá khứ phân từ
shut away
have + pp
Dạng -ing
shutting away
tiếp diễn

Nghe "shut away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shut away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.