Giữ một người tách biệt trong không gian riêng, tránh khỏi thế giới bên ngoài.
shut away
Cách ly một người hoặc vật bằng cách giữ họ hoặc nó ở nơi kín hoặc tách biệt, tránh xa người khác.
Giữ một người hoặc vật ở nơi khép kín để họ không ra được hoặc người khác không thấy được.
"shut away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cất hoặc giấu một đồ vật trong không gian kín, an toàn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đóng lại và giữ cách xa - nghĩa khá rõ.
Giữ một người hoặc vật ở nơi khép kín để họ không ra được hoặc người khác không thấy được.
Có thể dùng cho người (trẻ em bị tách khỏi thế giới, tù nhân, người bệnh tâm thần trong cách dùng cũ) hoặc đồ vật (đồ quý bị cất trong két). Cũng dùng phản thân: 'She shut herself away to write.' Mang sắc thái cố ý tách mình ra.
Cách chia động từ "shut away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shut away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shut away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.