Để cho thức ăn đông lạnh hoặc chất đông lạnh khác trở lại nhiệt độ bình thường.
thaw out
Tan đông, hoặc làm cho thứ đông lạnh trở về nhiệt độ bình thường; cũng có nghĩa là trở nên thoải mái và thân thiện hơn.
Làm cho thứ đang đông lạnh trở lại nhiệt độ bình thường, như lấy thịt ra khỏi ngăn đá để rã đông, hoặc trở nên bớt lạnh lùng và thân thiện hơn.
"thaw out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ấm lên sau khi bị rất lạnh.
Trở nên thoải mái, thân thiện, hoặc cởi mở hơn sau khi lạnh lùng hay dè dặt.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đối với băng hoặc vật đông lạnh: tan hoặc ấm lên trở lại trạng thái không còn đông.
Làm cho thứ đang đông lạnh trở lại nhiệt độ bình thường, như lấy thịt ra khỏi ngăn đá để rã đông, hoặc trở nên bớt lạnh lùng và thân thiện hơn.
Dùng cả theo nghĩa đen (thức ăn, ống nước, thời tiết) và nghĩa bóng (một người trở nên thân thiện hay thoải mái hơn). Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Nghĩa bóng tự nhiên nhưng ít gặp hơn nghĩa đen.
Cách chia động từ "thaw out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "thaw out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "thaw out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.