Xem tất cả

thaw out

A2

Tan đông, hoặc làm cho thứ đông lạnh trở về nhiệt độ bình thường; cũng có nghĩa là trở nên thoải mái và thân thiện hơn.

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ đang đông lạnh trở lại nhiệt độ bình thường, như lấy thịt ra khỏi ngăn đá để rã đông, hoặc trở nên bớt lạnh lùng và thân thiện hơn.

"thaw out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Để cho thức ăn đông lạnh hoặc chất đông lạnh khác trở lại nhiệt độ bình thường.

2

Ấm lên sau khi bị rất lạnh.

3

Trở nên thoải mái, thân thiện, hoặc cởi mở hơn sau khi lạnh lùng hay dè dặt.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đối với băng hoặc vật đông lạnh: tan hoặc ấm lên trở lại trạng thái không còn đông.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho thứ đang đông lạnh trở lại nhiệt độ bình thường, như lấy thịt ra khỏi ngăn đá để rã đông, hoặc trở nên bớt lạnh lùng và thân thiện hơn.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (thức ăn, ống nước, thời tiết) và nghĩa bóng (một người trở nên thân thiện hay thoải mái hơn). Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Nghĩa bóng tự nhiên nhưng ít gặp hơn nghĩa đen.

Cách chia động từ "thaw out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
thaw out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
thaws out
he/she/it
Quá khứ đơn
thawed out
yesterday
Quá khứ phân từ
thawed out
have + pp
Dạng -ing
thawing out
tiếp diễn

Nghe "thaw out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "thaw out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.