Thuộc quyền quản lý của ai đó và phải giải thích hành động của mình với họ.
answer to
B1
Chịu trách nhiệm giải trình với ai đó, hoặc phản hồi với một tên gọi hay mô tả cụ thể.
Giải thích đơn giản
Phải giải thích bản thân với ai đó vì họ quản lý bạn, hoặc được biết đến với một tên nhất định.
"answer to" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Phản hồi với hoặc được biết đến với một tên gọi cụ thể.
3
Khớp với một mô tả, đặc biệt là mô tả về nghi phạm hoặc người đang bị tìm kiếm.
Mẹo sử dụng
Có hai cách dùng chính: (1) cấp bậc/trách nhiệm giải trình ('answer to the CEO') và (2) tên gọi/mô tả ('the dog answers to Buster').
Cách chia động từ "answer to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
answer to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
answers to
he/she/it
Quá khứ đơn
answered to
yesterday
Quá khứ phân từ
answered to
have + pp
Dạng -ing
answering to
tiếp diễn
Nghe "answer to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "answer to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Tiếp tục khám phá
Chuyển đến mọi phrasal verb có cùng động từ, tiểu từ hoặc cấp độ.