Xem tất cả

stinge out

C1

Từ thân mật/lóng, nghĩa là keo kiệt, không chịu tiêu tiền hoặc chia sẻ rộng rãi.

Giải thích đơn giản

Quá keo và không muốn tiêu tiền hoặc cho người khác thứ gì.

"stinge out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Không muốn tiêu tiền hoặc cho đi một cách rộng rãi; cư xử rất keo kiệt.

Mẹo sử dụng

Rất thân mật và khá hiếm. Chủ yếu dùng trong tiếng lóng Anh Anh và Anh Úc. Được tạo từ tính từ 'stingy'. Không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng. Hiếm gặp trong văn viết.

Cách chia động từ "stinge out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stinge out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stinges out
he/she/it
Quá khứ đơn
stinged out
yesterday
Quá khứ phân từ
stinged out
have + pp
Dạng -ing
stinging out
tiếp diễn

Nghe "stinge out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stinge out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.