Có cùng quan điểm hoặc ý kiến với người khác.
agree with
A2
Có cùng ý kiến với ai đó, hoặc (của thức ăn/khí hậu) phù hợp với sức khỏe của ai đó.
Giải thích đơn giản
Nghĩ giống như ai đó, hoặc thức ăn hay thời tiết tốt cho cơ thể bạn.
"agree with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
(Của thức ăn, đồ uống hoặc khí hậu) Phù hợp với cơ thể ai đó mà không gây bệnh hay khó chịu.
Mẹo sử dụng
Một trong những cụm động từ cơ bản và hay được dùng nhất. Lưu ý nghĩa về thức ăn/sức khỏe: 'Spicy food doesn't agree with me' rất phổ biến. Không dùng ở thì tiếp diễn.
Cách chia động từ "agree with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
agree with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
agrees with
he/she/it
Quá khứ đơn
agreed with
yesterday
Quá khứ phân từ
agreed with
have + pp
Dạng -ing
agreeing with
tiếp diễn
Nghe "agree with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "agree with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.