Vui đùa và nói đùa, nhất là trong tình huống thoải mái, bình thường.
joke around
A2
Cư xử theo kiểu vui đùa, hài hước; nói đùa và không nghiêm túc.
Giải thích đơn giản
nói điều buồn cười và không nghiêm túc
"joke around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Không nghiêm túc về điều gì quan trọng; coi một việc như trò đùa.
Mẹo sử dụng
Rất phổ biến trong tiếng Anh nói hằng ngày. Thường dùng trong ngữ cảnh phủ định ('stop joking around') hoặc để làm rõ rằng mình nghiêm túc ('I'm not joking around'). Phù hợp với mọi lứa tuổi và bối cảnh thân mật.
Cách chia động từ "joke around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
joke around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
jokes around
he/she/it
Quá khứ đơn
joked around
yesterday
Quá khứ phân từ
joked around
have + pp
Dạng -ing
joking around
tiếp diễn
Nghe "joke around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "joke around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.