1
Vui đùa và nói đùa, nhất là trong tình huống thoải mái, bình thường.
Cư xử theo kiểu vui đùa, hài hước; nói đùa và không nghiêm túc.
nói điều buồn cười và không nghiêm túc
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Vui đùa và nói đùa, nhất là trong tình huống thoải mái, bình thường.
Không nghiêm túc về điều gì quan trọng; coi một việc như trò đùa.
Rất phổ biến trong tiếng Anh nói hằng ngày. Thường dùng trong ngữ cảnh phủ định ('stop joking around') hoặc để làm rõ rằng mình nghiêm túc ('I'm not joking around'). Phù hợp với mọi lứa tuổi và bối cảnh thân mật.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "joke around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Chuyển đến mọi phrasal verb có cùng động từ, tiểu từ hoặc cấp độ.