Xem tất cả

draw into

B2

Dần dần lôi kéo hoặc thu hút ai đó vào một tình huống, hoạt động hoặc cuộc trò chuyện.

Giải thích đơn giản

Từ từ khiến ai đó tham gia vào điều gì đó, thường mà không có kế hoạch trước.

"draw into" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dần dần lôi kéo ai đó vào một tình huống khó khăn hoặc phức tạp, thường là tình huống họ không định tham gia.

2

Thu hút sự quan tâm hoặc sự tham gia của ai đó vào một cuộc trò chuyện hay hoạt động.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Kéo thứ gì đó hoặc ai đó vào trong một nơi.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ khiến ai đó tham gia vào điều gì đó, thường mà không có kế hoạch trước.

Mẹo sử dụng

Thường dùng khi ai đó trở nên dính líu vào điều gì đó mà không thực sự chủ động chọn, chẳng hạn một cuộc xung đột, một cuộc trò chuyện, hay một dự án. Thường dùng ở dạng bị động: 'be drawn into'.

Cách chia động từ "draw into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
draw into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
draws into
he/she/it
Quá khứ đơn
drew into
yesterday
Quá khứ phân từ
drawn into
have + pp
Dạng -ing
drawing into
tiếp diễn

Nghe "draw into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "draw into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.