Dần dần lôi kéo ai đó vào một tình huống khó khăn hoặc phức tạp, thường là tình huống họ không định tham gia.
draw into
Dần dần lôi kéo hoặc thu hút ai đó vào một tình huống, hoạt động hoặc cuộc trò chuyện.
Từ từ khiến ai đó tham gia vào điều gì đó, thường mà không có kế hoạch trước.
"draw into" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thu hút sự quan tâm hoặc sự tham gia của ai đó vào một cuộc trò chuyện hay hoạt động.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kéo thứ gì đó hoặc ai đó vào trong một nơi.
Từ từ khiến ai đó tham gia vào điều gì đó, thường mà không có kế hoạch trước.
Thường dùng khi ai đó trở nên dính líu vào điều gì đó mà không thực sự chủ động chọn, chẳng hạn một cuộc xung đột, một cuộc trò chuyện, hay một dự án. Thường dùng ở dạng bị động: 'be drawn into'.
Cách chia động từ "draw into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "draw into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "draw into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.