Xem tất cả

kneel before

B1

Hạ người quỳ trước ai đó như một hành động thể hiện sự tôn kính, thờ phụng hoặc phục tùng.

Giải thích đơn giản

Quỳ xuống trước mặt ai đó để cho thấy bạn tôn trọng họ hoặc họ mạnh hơn bạn.

"kneel before" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thật sự quỳ xuống trước mặt ai đó như dấu hiệu của sự thờ phụng, kính trọng hoặc phục tùng.

2

Theo nghĩa bóng, thừa nhận ai đó vượt trội hoặc có quyền lực tuyệt đối.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt hai đầu gối xuống đất trước mặt ai đó.

Thực sự có nghĩa là

Quỳ xuống trước mặt ai đó để cho thấy bạn tôn trọng họ hoặc họ mạnh hơn bạn.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (nghi lễ tôn giáo, triều đình) lẫn nghĩa bóng (thừa nhận ai đó vượt trội hơn hẳn). Nghĩa bóng trong lời nói hằng ngày có thể mang tính mỉa mai hoặc cường điệu.

Cách chia động từ "kneel before"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
kneel before
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
kneels before
he/she/it
Quá khứ đơn
kneeled before
yesterday
Quá khứ phân từ
kneeled before
have + pp
Dạng -ing
kneeling before
tiếp diễn

Nghe "kneel before" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "kneel before" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.