Thật sự quỳ xuống trước mặt ai đó như dấu hiệu của sự thờ phụng, kính trọng hoặc phục tùng.
kneel before
Hạ người quỳ trước ai đó như một hành động thể hiện sự tôn kính, thờ phụng hoặc phục tùng.
Quỳ xuống trước mặt ai đó để cho thấy bạn tôn trọng họ hoặc họ mạnh hơn bạn.
"kneel before" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Theo nghĩa bóng, thừa nhận ai đó vượt trội hoặc có quyền lực tuyệt đối.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt hai đầu gối xuống đất trước mặt ai đó.
Quỳ xuống trước mặt ai đó để cho thấy bạn tôn trọng họ hoặc họ mạnh hơn bạn.
Dùng cả theo nghĩa đen (nghi lễ tôn giáo, triều đình) lẫn nghĩa bóng (thừa nhận ai đó vượt trội hơn hẳn). Nghĩa bóng trong lời nói hằng ngày có thể mang tính mỉa mai hoặc cường điệu.
Cách chia động từ "kneel before"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "kneel before" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "kneel before" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.