Xem tất cả

patch up

B2

Sửa một thứ bị hỏng hoặc làm hòa sau một cuộc bất đồng.

Giải thích đơn giản

Sửa một thứ, hoặc giúp mọi người thôi giận nhau.

"patch up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Sửa một thứ nhanh hoặc sơ sài để nó dùng được hoặc dính lại với nhau.

2

Điều trị cơ bản cho một người bị thương.

3

Hàn gắn quan hệ hoặc chấm dứt một cuộc bất đồng giữa mọi người.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Che chỗ thủng hoặc chỗ hỏng bằng một miếng vá rồi làm cho nó nguyên vẹn lại.

Thực sự có nghĩa là

Sửa một thứ, hoặc giúp mọi người thôi giận nhau.

Mẹo sử dụng

Phổ biến cả khi nói về sửa đồ vật lẫn hàn gắn quan hệ. Trong ngữ cảnh y tế, nó có thể chỉ việc sơ cứu hoặc điều trị cơ bản chứ không phải chữa khỏi hoàn toàn.

Cách chia động từ "patch up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
patch up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
patches up
he/she/it
Quá khứ đơn
patched up
yesterday
Quá khứ phân từ
patched up
have + pp
Dạng -ing
patching up
tiếp diễn

Nghe "patch up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "patch up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.