Xem tất cả

act out

B1

Diễn xuất hoặc kịch hóa một tình huống, hoặc thể hiện cảm xúc qua hành vi thay vì lời nói.

Giải thích đơn giản

Thể hiện hoặc diễn một câu chuyện hay cảm xúc bằng cách làm nó, chứ không chỉ nói.

"act out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Diễn hoặc kịch hóa một câu chuyện, cảnh hoặc tình huống, đặc biệt như một bài tập học tập.

2

Thể hiện những cảm xúc khó khăn hay xung đột tâm lý qua hành vi thay vì lời nói, thường theo cách gây rối.

3

Đưa một mong muốn, ước mơ hoặc kế hoạch vào thực tế trong cuộc sống thực.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thực hiện một hành động hoàn toàn — 'act' (thực hiện) + 'out' (hoàn toàn, đến cùng).

Thực sự có nghĩa là

Thể hiện hoặc diễn một câu chuyện hay cảm xúc bằng cách làm nó, chứ không chỉ nói.

Mẹo sử dụng

Dùng trong cả bối cảnh giáo dục/sân khấu (kịch hóa cảnh) và tâm lý (thể hiện cảm xúc qua hành vi, thường tiêu cực).

Cách chia động từ "act out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
act out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
acts out
he/she/it
Quá khứ đơn
acted out
yesterday
Quá khứ phân từ
acted out
have + pp
Dạng -ing
acting out
tiếp diễn

Nghe "act out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "act out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.