Im lặng người nói hoặc người biểu diễn bằng cách la ó, hú và tạo ra tiếng ồn chế nhạo.
hoot down
C1
Im lặng hoặc làm xấu hổ người nói bằng cách tạo ra tiếng ồn chế nhạo, hú hoặc la ó.
Giải thích đơn giản
Ngăn ai đó nói bằng cách cười chế nhạo và tạo ra tiếng ồn lớn, chế nhạo.
"hoot down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Tạo ra âm thanh hú (như cú) hướng xuống về phía ai đó để làm họ dừng lại.
Thực sự có nghĩa là
Ngăn ai đó nói bằng cách cười chế nhạo và tạo ra tiếng ồn lớn, chế nhạo.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Ngụ ý sự chế nhạo tập thể — khán giả hoặc nhóm hú (tạo ra âm thanh như cú hoặc giọng khinh thường) để át tiếng người nói mà họ không đồng ý hoặc thấy buồn cười.
Cách chia động từ "hoot down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
hoot down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hoots down
he/she/it
Quá khứ đơn
hooted down
yesterday
Quá khứ phân từ
hooted down
have + pp
Dạng -ing
hooting down
tiếp diễn
Nghe "hoot down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hoot down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.