Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "hoot"

2 cụm động từ dùng động từ này

hoot down
C1

Im lặng hoặc làm xấu hổ người nói bằng cách tạo ra tiếng ồn chế nhạo, hú hoặc la ó.

hoot it up
C1

Có thời gian ồn ào, huyên náo và vui vẻ; ăn mừng ồn ào.