Quan tâm quá mức đến sự thoải mái hay nhu cầu của một người, thường theo kiểu bao bọc hoặc ngột ngạt.
fuss over
Quan tâm quá mức và thường không cần thiết đến ai đó hoặc điều gì đó, nhất là bằng cách cố giúp đỡ hay chăm sóc theo kiểu thái quá.
Quan tâm và chăm chút cho ai đó quá nhiều, lo từng chi tiết nhỏ về sự thoải mái của họ.
"fuss over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chăm chút quá mức cho một vật hay một việc, lo cả những chi tiết rất nhỏ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lo lắng, cuống quýt ở phía trên ai đó hoặc điều gì đó.
Quan tâm và chăm chút cho ai đó quá nhiều, lo từng chi tiết nhỏ về sự thoải mái của họ.
Hầu như lúc nào cũng hàm ý mức độ quan tâm nhiều hơn cần thiết. Tùy ngữ cảnh, nó có thể tạo cảm giác dễ thương hoặc gây khó chịu. Rất thường dùng khi nói về cha mẹ với con cái, ông bà, hoặc người mới ốm hay bị thương. Dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Cách chia động từ "fuss over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fuss over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fuss over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.