Hành xử theo cách ồn ào, ngớ ngẩn hoặc thô bạo vui đùa, đặc biệt khi cần nghiêm túc hơn.
horse about
B1
Chơi đùa một cách huyên náo, thô bạo hoặc ngớ ngẩn, thường khi đáng lẽ phải làm gì đó nghiêm túc hơn.
Giải thích đơn giản
Chơi đùa ngớ ngẩn, thô bạo, ồn ào thay vì nghiêm túc.
"horse about" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Hành xử như ngựa — hoang dã và hùng hổ.
Thực sự có nghĩa là
Chơi đùa ngớ ngẩn, thô bạo, ồn ào thay vì nghiêm túc.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Đặc biệt dùng cho trẻ em hoặc người trẻ tham gia chơi thô. Mang cảm giác không chấp nhận nhẹ từ góc độ của người lớn. 'Horse around' là tương đương trong tiếng Anh Mỹ.
Cách chia động từ "horse about"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
horse about
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
horses about
he/she/it
Quá khứ đơn
horsed about
yesterday
Quá khứ phân từ
horsed about
have + pp
Dạng -ing
horsing about
tiếp diễn
Nghe "horse about" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "horse about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.