Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "horse"

2 cụm động từ dùng động từ này

horse about
B1

Chơi đùa một cách huyên náo, thô bạo hoặc ngớ ngẩn, thường khi đáng lẽ phải làm gì đó nghiêm túc hơn.

horse around
B1

Chơi theo cách thô bạo, huyên náo hoặc ngớ ngẩn, thường khi đáng lẽ phải làm điều gì đó khác.