Xem tất cả

live with

B1

Sống chung nhà với ai đó, hoặc chấp nhận và tiếp tục chịu đựng một hoàn cảnh khó khăn.

Giải thích đơn giản

Sống chung với ai đó, hoặc chấp nhận một điều tệ không biến mất.

"live with" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Sống chung nhà với một người khác.

2

Chấp nhận và tiếp tục sống dù đang ở trong một tình huống khó khăn, đau đớn hoặc không thể thay đổi.

3

Chấp nhận một quyết định hay kết quả, dù nó không lý tưởng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Sống cùng ai đó trong một không gian sống. Nghĩa này cũng được mở rộng theo ẩn dụ để chỉ việc sống chung với một vấn đề hoặc bệnh trạng.

Thực sự có nghĩa là

Sống chung với ai đó, hoặc chấp nhận một điều tệ không biến mất.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'chấp nhận một hoàn cảnh khó khăn' thường mang sắc thái cam chịu. Rất hay gặp trong ngữ cảnh y khoa như 'living with diabetes'. Khác với 'live with oneself', vốn mang ý nghĩa về lương tâm và đạo đức.

Cách chia động từ "live with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
live with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lives with
he/she/it
Quá khứ đơn
lived with
yesterday
Quá khứ phân từ
lived with
have + pp
Dạng -ing
living with
tiếp diễn

Nghe "live with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "live with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.