Sống chung nhà với một người khác.
live with
Sống chung nhà với ai đó, hoặc chấp nhận và tiếp tục chịu đựng một hoàn cảnh khó khăn.
Sống chung với ai đó, hoặc chấp nhận một điều tệ không biến mất.
"live with" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chấp nhận và tiếp tục sống dù đang ở trong một tình huống khó khăn, đau đớn hoặc không thể thay đổi.
Chấp nhận một quyết định hay kết quả, dù nó không lý tưởng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Sống cùng ai đó trong một không gian sống. Nghĩa này cũng được mở rộng theo ẩn dụ để chỉ việc sống chung với một vấn đề hoặc bệnh trạng.
Sống chung với ai đó, hoặc chấp nhận một điều tệ không biến mất.
Nghĩa 'chấp nhận một hoàn cảnh khó khăn' thường mang sắc thái cam chịu. Rất hay gặp trong ngữ cảnh y khoa như 'living with diabetes'. Khác với 'live with oneself', vốn mang ý nghĩa về lương tâm và đạo đức.
Cách chia động từ "live with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "live with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "live with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.