Về xương hoặc mô: lành lại và tự liền vào nhau.
knit together
Gắn kết hoặc nối người hay vật lại gần nhau một cách chặt chẽ, hoặc để xương và vết thương lành rồi liền vào nhau.
Kết nối mọi thứ thật chặt để chúng thành một thể, như khi xương gãy liền lại hoặc một cộng đồng trở nên rất gắn bó.
"knit together" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Gắn kết người, cộng đồng hoặc nhóm thành một khối gần gũi và đoàn kết.
Kết hợp các yếu tố kể chuyện, chủ đề hoặc ý tưởng khác nhau thành một thể mạch lạc.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kết nối bằng cách đan, tức là nối các vòng sợi lại thành một tấm vải thống nhất.
Kết nối mọi thứ thật chặt để chúng thành một thể, như khi xương gãy liền lại hoặc một cộng đồng trở nên rất gắn bó.
Dùng cả theo nghĩa đen (xương, mô lành lại) và nghĩa bóng (cộng đồng, câu chuyện, chủ đề). Nghĩa bóng rất phổ biến trong bình luận chính trị và văn hóa. Có thể là ngoại động từ ('the experience knit the team together') hoặc nội động từ ('the broken ends knit together over time').
Cách chia động từ "knit together"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "knit together" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "knit together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.