Xem tất cả

turn against

B1

Trở nên thù địch hoặc không còn trung thành với người hay điều mình từng ủng hộ hoặc thích.

Giải thích đơn giản

Từ chỗ đứng về phía ai đó chuyển sang chống lại họ.

"turn against" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trở nên thù địch, phản đối hoặc không còn trung thành với người hay điều mình từng ủng hộ.

2

Khiến ai đó trở nên thù địch hoặc chống lại một người hay một điều khác.

3

(với thứ trừu tượng như hoàn cảnh hoặc chính cơ thể mình) Hoạt động trái với lợi ích của ai đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xoay lại để đối mặt và chống lại một thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Từ chỗ đứng về phía ai đó chuyển sang chống lại họ.

Mẹo sử dụng

Có thể dùng phản thân ('turn against oneself') để chỉ lối suy nghĩ tự hủy hoại bản thân. Chủ ngữ có thể là con người, tổ chức, thậm chí là lực lượng trừu tượng. Luôn hàm ý thái độ đổi từ trung lập hoặc tích cực sang tiêu cực.

Cách chia động từ "turn against"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
turn against
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
turns against
he/she/it
Quá khứ đơn
turned against
yesterday
Quá khứ phân từ
turned against
have + pp
Dạng -ing
turning against
tiếp diễn

Nghe "turn against" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "turn against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.