Xem tất cả

order around

B1

Ra lệnh cho ai đó liên tiếp theo cách hống hách và thiếu tôn trọng.

Giải thích đơn giản

Sai bảo ai đó như ông chủ và cứ liên tục nói họ phải làm gì.

"order around" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Ra cho ai đó một loạt mệnh lệnh theo cách hách dịch và thiếu tôn trọng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Gửi mệnh lệnh đi khắp nơi, cho nhiều người hoặc theo mọi hướng.

Thực sự có nghĩa là

Sai bảo ai đó như ông chủ và cứ liên tục nói họ phải làm gì.

Mẹo sử dụng

Phổ biến hơn "order about" trong tiếng Anh Mỹ. Luôn mang ý chê cách ra lệnh đó. Thường gặp trong mẫu câu như "I won't be ordered around by...".

Cách chia động từ "order around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
order around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
orders around
he/she/it
Quá khứ đơn
ordered around
yesterday
Quá khứ phân từ
ordered around
have + pp
Dạng -ing
ordering around
tiếp diễn

Nghe "order around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "order around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.