1
Ra cho ai đó một loạt mệnh lệnh theo cách hách dịch và thiếu tôn trọng.
Ra lệnh cho ai đó liên tiếp theo cách hống hách và thiếu tôn trọng.
Sai bảo ai đó như ông chủ và cứ liên tục nói họ phải làm gì.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Ra cho ai đó một loạt mệnh lệnh theo cách hách dịch và thiếu tôn trọng.
Gửi mệnh lệnh đi khắp nơi, cho nhiều người hoặc theo mọi hướng.
Sai bảo ai đó như ông chủ và cứ liên tục nói họ phải làm gì.
Phổ biến hơn "order about" trong tiếng Anh Mỹ. Luôn mang ý chê cách ra lệnh đó. Thường gặp trong mẫu câu như "I won't be ordered around by...".
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "order around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.