Khen ngợi hay tôn vinh ai đó hay điều gì đó một cách công khai.
big up
Khen ngợi, quảng bá hay thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với ai đó hay điều gì đó.
Khen ngợi ai đó hay điều gì đó và thể hiện sự tôn trọng.
"big up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Phóng đại hay thổi phồng tầm quan trọng của ai đó hay điều gì đó quá mức.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho ai đó trở nên lớn hơn — nâng cao địa vị của họ.
Khen ngợi ai đó hay điều gì đó và thể hiện sự tôn trọng.
Bắt nguồn từ văn hóa reggae và hip-hop. Phổ biến trong tiếng Anh thông tục ở Anh và Caribbean. Dùng như động từ ('big up your crew') hoặc như thán từ ('Big up to everyone who helped').
Cách chia động từ "big up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "big up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "big up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.