Xem tất cả

seat down

B2

Làm cho ai đó ngồi xuống, hoặc tự hạ người xuống tư thế ngồi

Giải thích đơn giản

Làm cho ai đó ngồi xuống, hoặc tự mình ngồi xuống

"seat down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dẫn hoặc mời ai đó ngồi xuống, thường theo cách lịch sự hoặc trang trọng

2

Tự hạ người xuống tư thế ngồi

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt ai đó vào chỗ ngồi xuống — khá dễ hiểu

Thực sự có nghĩa là

Làm cho ai đó ngồi xuống, hoặc tự mình ngồi xuống

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'sit down' hoặc 'be seated'. Cách dùng 'seat someone down' cho thấy việc dẫn hoặc mời một người ngồi, thường trong bối cảnh trang trọng hoặc mang tính nghi thức. Có thể nghe hơi lạ với một số người bản ngữ, vì họ thích dùng 'sit down' hoặc 'be seated' hơn.

Cách chia động từ "seat down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
seat down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
seats down
he/she/it
Quá khứ đơn
seated down
yesterday
Quá khứ phân từ
seated down
have + pp
Dạng -ing
seating down
tiếp diễn

Nghe "seat down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "seat down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.