Dẫn hoặc mời ai đó ngồi xuống, thường theo cách lịch sự hoặc trang trọng
seat down
Làm cho ai đó ngồi xuống, hoặc tự hạ người xuống tư thế ngồi
Làm cho ai đó ngồi xuống, hoặc tự mình ngồi xuống
"seat down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tự hạ người xuống tư thế ngồi
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt ai đó vào chỗ ngồi xuống — khá dễ hiểu
Làm cho ai đó ngồi xuống, hoặc tự mình ngồi xuống
Ít phổ biến hơn 'sit down' hoặc 'be seated'. Cách dùng 'seat someone down' cho thấy việc dẫn hoặc mời một người ngồi, thường trong bối cảnh trang trọng hoặc mang tính nghi thức. Có thể nghe hơi lạ với một số người bản ngữ, vì họ thích dùng 'sit down' hoặc 'be seated' hơn.
Cách chia động từ "seat down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "seat down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "seat down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.