Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "seat"

2 cụm động từ dùng động từ này

seat down
B2

Làm cho ai đó ngồi xuống, hoặc tự hạ người xuống tư thế ngồi

seat out
C1

Không tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện, mà ngồi ngoài; đây là một biến thể hiếm của 'sit out'