Xem tất cả

seat out

C1

Không tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện, mà ngồi ngoài; đây là một biến thể hiếm của 'sit out'

Giải thích đơn giản

Đứng ngoài một trò chơi, hoạt động hoặc sự kiện thay vì tham gia

"seat out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chọn không tham gia một hoạt động, trận đấu hoặc sự kiện, mà ở ngoài xem hoặc đứng bên lề

2

Chờ cho qua một giai đoạn khó chịu hoặc khó khăn mà không hành động

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vẫn ngồi ngoài cuộc — 'out' cho thấy ở ngoài hoạt động

Thực sự có nghĩa là

Đứng ngoài một trò chơi, hoạt động hoặc sự kiện thay vì tham gia

Mẹo sử dụng

Cụm này không phổ biến và nhiều người xem là không chuẩn. 'Sit out' là dạng được dùng nhiều hơn hẳn. 'Seat out' đôi khi có thể nghe trong khẩu ngữ Anh-Mỹ, nhất là trong ngữ cảnh thể thao. Người học nên dùng 'sit out' thay thế.

Cách chia động từ "seat out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
seat out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
seats out
he/she/it
Quá khứ đơn
seated out
yesterday
Quá khứ phân từ
seated out
have + pp
Dạng -ing
seating out
tiếp diễn

Nghe "seat out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "seat out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.