Chọn không tham gia một hoạt động, trận đấu hoặc sự kiện, mà ở ngoài xem hoặc đứng bên lề
seat out
Không tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện, mà ngồi ngoài; đây là một biến thể hiếm của 'sit out'
Đứng ngoài một trò chơi, hoạt động hoặc sự kiện thay vì tham gia
"seat out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chờ cho qua một giai đoạn khó chịu hoặc khó khăn mà không hành động
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vẫn ngồi ngoài cuộc — 'out' cho thấy ở ngoài hoạt động
Đứng ngoài một trò chơi, hoạt động hoặc sự kiện thay vì tham gia
Cụm này không phổ biến và nhiều người xem là không chuẩn. 'Sit out' là dạng được dùng nhiều hơn hẳn. 'Seat out' đôi khi có thể nghe trong khẩu ngữ Anh-Mỹ, nhất là trong ngữ cảnh thể thao. Người học nên dùng 'sit out' thay thế.
Cách chia động từ "seat out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "seat out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "seat out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.