Xem tất cả

shy away

B2

Rụt lại hoặc lùi lại một cách lo lắng; tránh điều gì đó vì sợ hoặc ngần ngại.

Giải thích đơn giản

Lùi lại hoặc tránh xa vì bạn thấy sợ hoặc không chắc chắn.

"shy away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Với động vật, nhất là ngựa, đột ngột tránh xa thứ gì đó đáng sợ.

2

Tránh làm điều gì đó hoặc tránh ở trong một tình huống vì lo lắng hoặc thiếu tự tin.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lùi tránh như một con vật nhút nhát hoặc giật mình - hình ảnh gốc là con ngựa giật mình vì tiếng động bất ngờ.

Thực sự có nghĩa là

Lùi lại hoặc tránh xa vì bạn thấy sợ hoặc không chắc chắn.

Mẹo sử dụng

Thường dùng cho động vật (đặc biệt là ngựa) khi phản ứng với chuyển động hay âm thanh đột ngột. Ở nghĩa bóng, thường đi với 'from'. Thường miêu tả sự né tránh có tính thói quen hơn là một hành động bất ngờ một lần.

Cách chia động từ "shy away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shy away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shies away
he/she/it
Quá khứ đơn
shied away
yesterday
Quá khứ phân từ
shied away
have + pp
Dạng -ing
shying away
tiếp diễn

Nghe "shy away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shy away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.