Với động vật, nhất là ngựa, đột ngột tránh xa thứ gì đó đáng sợ.
shy away
Rụt lại hoặc lùi lại một cách lo lắng; tránh điều gì đó vì sợ hoặc ngần ngại.
Lùi lại hoặc tránh xa vì bạn thấy sợ hoặc không chắc chắn.
"shy away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tránh làm điều gì đó hoặc tránh ở trong một tình huống vì lo lắng hoặc thiếu tự tin.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lùi tránh như một con vật nhút nhát hoặc giật mình - hình ảnh gốc là con ngựa giật mình vì tiếng động bất ngờ.
Lùi lại hoặc tránh xa vì bạn thấy sợ hoặc không chắc chắn.
Thường dùng cho động vật (đặc biệt là ngựa) khi phản ứng với chuyển động hay âm thanh đột ngột. Ở nghĩa bóng, thường đi với 'from'. Thường miêu tả sự né tránh có tính thói quen hơn là một hành động bất ngờ một lần.
Cách chia động từ "shy away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shy away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shy away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.