Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "shy"

2 cụm động từ dùng động từ này

shy away
B2

Rụt lại hoặc lùi lại một cách lo lắng; tránh điều gì đó vì sợ hoặc ngần ngại.

shy away from
B2

Cố ý tránh một điều gì đó vì sợ, ngần ngại hoặc thiếu tự tin.