Xem tất cả

shy away from

B2

Cố ý tránh một điều gì đó vì sợ, ngần ngại hoặc thiếu tự tin.

Giải thích đơn giản

Tránh xa một điều gì đó vì nó làm bạn sợ hoặc khó chịu.

"shy away from" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tránh một chủ đề, tình huống hoặc hành động vì nó gây khó chịu, rủi ro hoặc đáng sợ.

2

Tránh nhận một trách nhiệm hoặc thử thách vì thiếu tự tin hoặc quá rụt rè.

Mẹo sử dụng

Rất thường dùng trong báo chí và văn viết trang trọng để nói về cơ quan, lãnh đạo hoặc tổ chức né tránh những chủ đề khó. Cũng dùng cho sự ngần ngại của cá nhân. Cụm này cụ thể và phổ biến hơn 'shy away' đứng một mình.

Cách chia động từ "shy away from"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shy away from
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shies away from
he/she/it
Quá khứ đơn
shied away from
yesterday
Quá khứ phân từ
shied away from
have + pp
Dạng -ing
shying away from
tiếp diễn

Nghe "shy away from" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shy away from" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.