Xem tất cả

chipper up

C1

Trở nên vui vẻ, lanh lợi hơn, hoặc làm ai đó thấy vui tươi hơn.

Giải thích đơn giản

Vui lên và cảm thấy hạnh phúc, tràn đầy năng lượng hơn.

"chipper up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Trở nên vui vẻ hoặc hoạt bát hơn, hoặc làm người khác cảm thấy như vậy.

Mẹo sử dụng

Rất hiếm và mang tính phương ngữ. 'Chipper' là tính từ nghĩa là vui vẻ và lanh lẹ; 'chipper up' đi theo mẫu của 'cheer up.' Gần như không gặp trong tiếng Anh chuẩn hiện đại. Người học nên dùng 'cheer up' hoặc 'perk up' thay thế.

Cách chia động từ "chipper up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chipper up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chippers up
he/she/it
Quá khứ đơn
chippered up
yesterday
Quá khứ phân từ
chippered up
have + pp
Dạng -ing
chippering up
tiếp diễn

Nghe "chipper up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chipper up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.