phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"chipper"
1 cụm động từ dùng động từ này
chipper up
C1
Trở nên vui vẻ, lanh lợi hơn, hoặc làm ai đó thấy vui tươi hơn.