Chính thức bắt đầu hoặc cam kết với một sắp xếp pháp lý hay kinh doanh.
enter into
Bắt đầu hoặc chính thức cam kết với một thỏa thuận, cuộc thảo luận, mối quan hệ hay hoạt động.
Bắt đầu một việc chính thức như thỏa thuận hay hợp đồng, hoặc bắt đầu bàn nghiêm túc về điều gì đó.
"enter into" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bắt đầu thảo luận hoặc xem xét một chủ đề một cách nghiêm túc.
Là một phần của hoặc là yếu tố liên quan trong điều gì đó (thường dùng với 'it').
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi vào bên trong thứ gì đó theo nghĩa vật lý.
Bắt đầu một việc chính thức như thỏa thuận hay hợp đồng, hoặc bắt đầu bàn nghiêm túc về điều gì đó.
Phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh và văn viết trang trọng. Thường đi với các danh từ trừu tượng liên quan đến thỏa thuận hoặc thảo luận. Trong lời nói không trang trọng, 'get into' hoặc 'start' tự nhiên hơn.
Cách chia động từ "enter into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "enter into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "enter into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.