Xem tất cả

enter into

B2

Bắt đầu hoặc chính thức cam kết với một thỏa thuận, cuộc thảo luận, mối quan hệ hay hoạt động.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu một việc chính thức như thỏa thuận hay hợp đồng, hoặc bắt đầu bàn nghiêm túc về điều gì đó.

"enter into" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chính thức bắt đầu hoặc cam kết với một sắp xếp pháp lý hay kinh doanh.

2

Bắt đầu thảo luận hoặc xem xét một chủ đề một cách nghiêm túc.

3

Là một phần của hoặc là yếu tố liên quan trong điều gì đó (thường dùng với 'it').

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi vào bên trong thứ gì đó theo nghĩa vật lý.

Thực sự có nghĩa là

Bắt đầu một việc chính thức như thỏa thuận hay hợp đồng, hoặc bắt đầu bàn nghiêm túc về điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh và văn viết trang trọng. Thường đi với các danh từ trừu tượng liên quan đến thỏa thuận hoặc thảo luận. Trong lời nói không trang trọng, 'get into' hoặc 'start' tự nhiên hơn.

Cách chia động từ "enter into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
enter into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
enters into
he/she/it
Quá khứ đơn
entered into
yesterday
Quá khứ phân từ
entered into
have + pp
Dạng -ing
entering into
tiếp diễn

Nghe "enter into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "enter into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.