Xem tất cả

push in

B1

Chen vào hàng, không gian hoặc tình huống trước người khác, thường một cách thô lỗ.

Giải thích đơn giản

Khi bạn chen lên đầu hàng mà không chờ đến lượt — như chen hàng.

"push in" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tiến lên đầu hàng mà không chờ đến lượt, bỏ qua những người đang chờ.

2

Đẩy thứ gì đó vào không gian hẹp bằng lực.

3

Xâm nhập vào cuộc trò chuyện hoặc tình huống mà bạn không được chào đón.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đẩy bản thân vào thứ gì đó hoặc một nơi nào đó.

Thực sự có nghĩa là

Khi bạn chen lên đầu hàng mà không chờ đến lượt — như chen hàng.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu tiếng Anh Anh cho việc chen hàng. Người Mỹ thường nói 'cut in line' hoặc 'budge.' Cũng có thể mô tả việc đẩy thứ gì đó vào không gian hẹp.

Cách chia động từ "push in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
push in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pushes in
he/she/it
Quá khứ đơn
pushed in
yesterday
Quá khứ phân từ
pushed in
have + pp
Dạng -ing
pushing in
tiếp diễn

Nghe "push in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "push in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.