Chuyển lời nhắn hoặc đàm phán giữa hai bên không giao tiếp trực tiếp.
go between
Làm người đưa tin hoặc trung gian giữa hai bên không liên lạc trực tiếp với nhau.
Chuyển tin nhắn hoặc thông tin giữa hai người hay hai nhóm không nói chuyện trực tiếp với nhau.
"go between" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi qua lại giữa hai người hoặc hai nhóm.
Chuyển tin nhắn hoặc thông tin giữa hai người hay hai nhóm không nói chuyện trực tiếp với nhau.
Có thể là động từ (làm trung gian giữa hai bên) và cũng có thể là danh từ (a go-between). Danh từ 'go-between' rất phổ biến, chỉ người trung gian hoặc hòa giải. Thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, đàm phán và quan hệ cá nhân.
Cách chia động từ "go between"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "go between" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "go between" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.