Bôi một chất nhờn, dầu hoặc kem lên bề mặt một cách mượt mà.
grease it on
Bôi một chất nhờn hoặc dầu lên bề mặt một cách mượt mà; hoặc, không trang trọng, dùng quá nhiều sự nịnh nọt hay khéo miệng theo kiểu bóng bẩy.
Phết thứ gì đó nhờn lên bề mặt, hoặc (thân mật) tỏ ra quá khéo miệng, quá duyên theo kiểu giả tạo.
"grease it on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng sự nịnh nọt hoặc quyến rũ quá mức theo kiểu trơn tru nhưng hơi giả tạo.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Phết mỡ hoặc dầu trơn lên một bề mặt.
Phết thứ gì đó nhờn lên bề mặt, hoặc (thân mật) tỏ ra quá khéo miệng, quá duyên theo kiểu giả tạo.
Nghĩa đen khá rõ — bôi mỡ hoặc chất bôi trơn. Nghĩa bóng gần với 'lay it on thick' và không thật sự được chuẩn hóa rộng rãi như một cụm động từ cố định. Hiếm gặp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản in. Từ 'it' trong cụm này là cố định và không thay đổi trong nghĩa bóng.
Cách chia động từ "grease it on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "grease it on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "grease it on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.