Thành công trong việc khiến người khác quên đi một chuyện quá khứ đáng xấu hổ hoặc mất mặt, thường chỉ sau thời gian dài — và thường gặp nhất ở dạng phủ định.
live down
B2
Thoát khỏi sự xấu hổ hoặc mất mặt vì một lỗi trong quá khứ, thường chỉ sau một thời gian dài.
Giải thích đơn giản
Không còn bị trêu chọc hay đánh giá vì một điều xấu hổ bạn đã làm.
"live down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Đẩy một điều gì đó xuống vào quên lãng — 'down' gợi ý việc chôn vùi ký ức ấy.
Thực sự có nghĩa là
Không còn bị trêu chọc hay đánh giá vì một điều xấu hổ bạn đã làm.
Mẹo sử dụng
Gần như luôn dùng ở thể phủ định ('never live it down', 'can't live it down'), hàm ý sự xấu hổ sẽ kéo dài mãi. Tân ngữ thường là chính sự việc gây xấu hổ đó.
Cách chia động từ "live down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
live down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lives down
he/she/it
Quá khứ đơn
lived down
yesterday
Quá khứ phân từ
lived down
have + pp
Dạng -ing
living down
tiếp diễn
Nghe "live down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "live down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.