Xem tất cả

think highly of

B2

Rất tôn trọng, ngưỡng mộ, hoặc có đánh giá rất tích cực về ai đó hoặc điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Thật sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ ai đó.

"think highly of" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Có ý kiến rất tích cực hoặc đầy ngưỡng mộ về một người.

2

Đánh giá một tác phẩm, sản phẩm, hoặc ý tưởng với nhiều sự tôn trọng hay tán thành.

Mẹo sử dụng

Không tách; tân ngữ luôn đứng sau 'of'. Có thể dùng cho người, tổ chức, hoặc tác phẩm. Trái nghĩa là 'think poorly/badly of'. Thường gặp trong ngữ cảnh công việc hoặc trang trọng.

Cách chia động từ "think highly of"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
think highly of
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
thinks highly of
he/she/it
Quá khứ đơn
thought highly of
yesterday
Quá khứ phân từ
thought highly of
have + pp
Dạng -ing
thinking highly of
tiếp diễn

Nghe "think highly of" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "think highly of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.