1
Có ý kiến rất tích cực hoặc đầy ngưỡng mộ về một người.
Rất tôn trọng, ngưỡng mộ, hoặc có đánh giá rất tích cực về ai đó hoặc điều gì đó.
Thật sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ ai đó.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Có ý kiến rất tích cực hoặc đầy ngưỡng mộ về một người.
Đánh giá một tác phẩm, sản phẩm, hoặc ý tưởng với nhiều sự tôn trọng hay tán thành.
Không tách; tân ngữ luôn đứng sau 'of'. Có thể dùng cho người, tổ chức, hoặc tác phẩm. Trái nghĩa là 'think poorly/badly of'. Thường gặp trong ngữ cảnh công việc hoặc trang trọng.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "think highly of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.