Xem tất cả

look after

A2

Chăm sóc ai đó hoặc thứ gì đó, bảo đảm họ hoặc nó an toàn và có mọi thứ cần thiết.

Giải thích đơn giản

Chăm sóc một người, con vật hoặc đồ vật, bảo đảm họ hoặc nó ổn và có những gì cần.

"look after" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chăm sóc một người hoặc con vật, bảo đảm các nhu cầu về thể chất và sinh hoạt của họ được đáp ứng.

2

Chịu trách nhiệm với một nơi chốn hoặc đồ vật, giữ nó trong tình trạng tốt.

3

(Phản thân) Chăm sóc sức khỏe, tinh thần và nhu cầu của chính mình.

Mẹo sử dụng

Là một trong những phrasal verb phổ biến nhất trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ hằng ngày. Có thể dùng cho người, vật nuôi, nơi chốn hoặc đồ vật. Thường gặp khi nói về trông trẻ, chăm thú cưng và coi nom nhà cửa hoặc tài sản. Dạng phản thân 'look after yourself' là một câu chào tạm biệt quen thuộc trong tiếng Anh Anh.

Cách chia động từ "look after"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
look after
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
looks after
he/she/it
Quá khứ đơn
looked after
yesterday
Quá khứ phân từ
looked after
have + pp
Dạng -ing
looking after
tiếp diễn

Nghe "look after" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "look after" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.