Hỗ trợ hoặc củng cố sự tự tin, tinh thần hoặc một vị thế đang suy yếu.
bolster up
Làm mạnh hơn, hỗ trợ hoặc tăng sự tự tin, tinh thần hay hiệu quả của ai đó hoặc điều gì đó.
Cho thêm sự hỗ trợ để ai đó hoặc điều gì đó mạnh hơn hoặc tự tin hơn.
"bolster up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bổ sung bằng chứng hoặc lập luận để làm cho một tuyên bố, hồ sơ hoặc lập trường mạnh hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chống đỡ một thứ bằng một chiếc gối ôm dài dùng để làm chỗ tựa.
Cho thêm sự hỗ trợ để ai đó hoặc điều gì đó mạnh hơn hoặc tự tin hơn.
"Bolster" đứng một mình cũng phổ biến ngang với "bolster up"; từ "up" thường là tùy chọn và không làm đổi nghĩa nhiều. Thường gặp trong báo chí chính trị và kinh doanh. Thường đi với các đối tượng trừu tượng như sự tự tin, vị thế hoặc nền kinh tế.
Cách chia động từ "bolster up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bolster up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bolster up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.