1
Ăn bữa ăn tại nhà hàng hoặc địa điểm xa nhà.
Ăn bữa ăn tại nhà hàng hoặc nơi khác ngoài nhà.
Đến nhà hàng hoặc nhà ai đó để ăn một bữa ăn.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Ăn bữa ăn tại nhà hàng hoặc địa điểm xa nhà.
Ăn tối bên ngoài (ngôi nhà của mình).
Đến nhà hàng hoặc nhà ai đó để ăn một bữa ăn.
Rất phổ biến và được hiểu rộng rãi. Hơi trang trọng hơn 'eat out'. Thường ngụ ý bữa ăn ngồi tại nhà hàng. Được đối chiếu trực tiếp với 'dine in'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "dine out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.