Xem tất cả

mack out

C1

Tiếng lóng: hôn say đắm hoặc có những tiếp xúc thân mật về mặt thể xác; gần với 'make out' nhưng bắt nguồn từ tiếng lóng AAVE.

Giải thích đơn giản

Hôn ai đó rất nhiều và say đắm, giống 'making out' nhưng theo kiểu tiếng lóng đường phố.

"mack out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Tiếng lóng) Hôn ai đó say đắm hoặc có hành vi tình cảm về mặt thể xác.

Mẹo sử dụng

Tiếng lóng đô thị Mỹ, về nghĩa thể xác thì gần như dùng thay cho 'make out' nhưng mang sắc thái văn hóa riêng. Ít phổ biến hơn 'make out'. Có thể dùng với 'with'. Chủ yếu xuất hiện trong trò chuyện thân mật hoặc lời bài hát.

Cách chia động từ "mack out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
mack out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
macks out
he/she/it
Quá khứ đơn
macked out
yesterday
Quá khứ phân từ
macked out
have + pp
Dạng -ing
macking out
tiếp diễn

Nghe "mack out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "mack out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.